Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alexander Blockx - Liam Draxlthống kê

Winnipeg

Winnipeg

CN 13 thg 7 2025 - 13:10
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Alexander Blockx
1
Liam Draxl
2
6 3 4 - -
1 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alexander Blockx
Liam Draxl
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
4 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
5 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
6 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
2 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Alexander Blockx
Liam Draxl #
Dịch vụ
quân Át
4
1
lỗi kép
0
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
62%
73%
Lần giao bóng đầu tiên
47
58
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
26
38
Điểm giao bóng đầu tiên%
55%
66%
Số lần giao bóng thứ hai
29
21
Điểm giao bóng thứ hai thành công
20
10
Điểm giao bóng thứ hai %
69%
48%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
0
6
Điểm phá vỡ %
0%
67%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
58
47
Điểm trở lại đầu tiên thành công
20
21
Điểm trở lại đầu tiên %
34%
45%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
21
29
Điểm trở lại thứ hai thành công
11
9
Điểm trở lại thứ hai %
52%
31%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
3
Các điểm Break được chuyển đổi
3
3
Điểm phá vỡ %
33%
100%
Điểm
người chiến thắng
33
23
lỗi không bắt buộc
37
27
Nỗ lực ghi điểm ròng
17
24
Điểm ròng thành công
11
18
Điểm rong %
65%
75%
nỗ lực điểm dịch vụ
76
79
Điểm dịch vụ thành công
46
48
Điểm dịch vụ %
61%
61%
Trả lại điểm cố gắng
79
76
Trả điểm thành công
31
30
Trả lại điểm %
39%
39%
Tổng số điểm lần thử
155
155
Tổng điểm thành công
77
78
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
13
Trò chơi dịch vụ thành công
10
10
Trò chơi dịch vụ %
77%
77%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
13
Trò chơi trở lại thành công
3
3
Trả lại trò chơi %
23%
23%
Tổng số lần thử trò chơi
26
26
Tổng số trò chơi thành công
13
13
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close