Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alexander Shevchenko - Mathys Erhardthống kê

Pháp Mở rộng

Pháp Mở rộng

Th 4 21 thg 5 2025 - 05:55
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Alexander Shevchenko
2
Mathys Erhard
1
3 6 7 10 - -
6 3 6 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alexander Shevchenko
Mathys Erhard
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
0 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
1 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
1 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
4 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
5 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
6 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
710 - 65
Tiebreak - Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
0 - 2
0 - 3
1 - 3
1 - 4
Lost serve
2 - 4
Lost serve
2 - 5
3 - 5
4 - 5
5 - 5
Lost serve
6 - 5
Lost serve
7 - 5
8 - 5
9 - 5
MP Lost serve
10 - 5
Lost serve

Số liệu thống kê

# Alexander Shevchenko
Mathys Erhard #
Dịch vụ
quân Át
3
2
lỗi kép
3
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
65%
67%
Lần giao bóng đầu tiên
67
67
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
45
36
Điểm giao bóng đầu tiên%
67%
54%
Số lần giao bóng thứ hai
36
33
Điểm giao bóng thứ hai thành công
11
16
Điểm giao bóng thứ hai %
31%
48%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
12
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
6
Điểm phá vỡ %
40%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
67
67
Điểm trở lại đầu tiên thành công
31
22
Điểm trở lại đầu tiên %
46%
33%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
33
36
Điểm trở lại thứ hai thành công
17
25
Điểm trở lại thứ hai %
52%
69%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
10
Các điểm Break được chuyển đổi
6
6
Điểm phá vỡ %
50%
60%
Điểm
người chiến thắng
28
18
lỗi không bắt buộc
59
36
Nỗ lực ghi điểm ròng
8
7
Điểm ròng thành công
5
4
Điểm rong %
63%
57%
nỗ lực điểm dịch vụ
103
100
Điểm dịch vụ thành công
56
52
Điểm dịch vụ %
54%
52%
Trả lại điểm cố gắng
100
103
Trả điểm thành công
48
47
Trả lại điểm %
48%
46%
Tổng số điểm lần thử
203
203
Tổng điểm thành công
104
99
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
9
9
Trò chơi dịch vụ %
60%
60%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
6
6
Trả lại trò chơi %
40%
40%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
15
15
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close