Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alexandr Binda - Maxence Beaugethống kê

Monastir

Monastir

CN 26 thg 10 2025 - 09:45
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Alexandr Binda
2
Maxence Beauge
1
4 6 7 - -
6 4 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alexandr Binda
Maxence Beauge
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
4 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
4 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
0 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
2 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP ,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP ,
40:40
,
40:A
6 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
7 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP

Số liệu thống kê

# Alexandr Binda
Maxence Beauge #
Dịch vụ
quân Át
4
6
lỗi kép
7
7
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
63%
56%
Lần giao bóng đầu tiên
64
61
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
47
38
Điểm giao bóng đầu tiên%
73%
62%
Số lần giao bóng thứ hai
38
47
Điểm giao bóng thứ hai thành công
20
24
Điểm giao bóng thứ hai %
53%
51%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
14
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
10
Điểm phá vỡ %
50%
71%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
61
64
Điểm trở lại đầu tiên thành công
23
17
Điểm trở lại đầu tiên %
38%
27%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
47
38
Điểm trở lại thứ hai thành công
23
18
Điểm trở lại thứ hai %
49%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
14
6
Các điểm Break được chuyển đổi
4
3
Điểm phá vỡ %
29%
50%
Điểm
người chiến thắng
22
36
lỗi không bắt buộc
21
29
Nỗ lực ghi điểm ròng
7
31
Điểm ròng thành công
15
18
Điểm rong %
214%
58%
nỗ lực điểm dịch vụ
102
108
Điểm dịch vụ thành công
67
62
Điểm dịch vụ %
66%
57%
Trả lại điểm cố gắng
108
102
Trả điểm thành công
46
35
Trả lại điểm %
43%
34%
Tổng số điểm lần thử
210
210
Tổng điểm thành công
113
97
Tổng số điểm %
54%
46%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
16
Trò chơi dịch vụ thành công
13
12
Trò chơi dịch vụ %
81%
75%
Trả lại các lần thử trò chơi
16
16
Trò chơi trở lại thành công
4
3
Trả lại trò chơi %
25%
19%
Tổng số lần thử trò chơi
32
32
Tổng số trò chơi thành công
17
15
Tổng số trò chơi %
53%
47%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close