Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Andrey Rublev - Alejandro Tabilothống kê

Miami

Miami

Th 7 21 thg 3 2026 - 16:20
Hoàn thành
1
1
T
1 2 3 4 5
Andrey Rublev
1
Alejandro Tabilo
1
7 7 2 4 - -
6 5 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Andrey Rublev
Alejandro Tabilo
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:30
,
30:30
1 - 1
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
7 - 6
Lost serve
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
4 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
67 - 65
0:15
,
15:15
,
30:15
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
2 - 0
3 - 0
3 - 1
4 - 1
Lost serve
5 - 1
5 - 2
Lost serve
5 - 3
5 - 4
6 - 4
SP
6 - 5
Lost serve SP
7 - 5
Lost serve
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
2 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP MP ,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Andrey Rublev
Alejandro Tabilo #
Dịch vụ
quân Át
15
12
lỗi kép
4
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
0
Điểm phá vỡ %
5%
0%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
0
8
Điểm phá vỡ %
0%
3%
Điểm
người chiến thắng
37
28
nỗ lực điểm dịch vụ
98
92
Điểm dịch vụ thành công
66
65
Điểm dịch vụ %
67%
71%
Trả lại điểm cố gắng
92
98
Trả điểm thành công
27
32
Trả lại điểm %
29%
33%
Tổng số điểm lần thử
190
190
Tổng điểm thành công
93
97
Tổng số điểm %
49%
51%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close