Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Andrin Casanova - Patrick Bradythống kê

Nottingham 4

Nottingham 4

Th 2 7 thg 7 2025 - 12:35
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Andrin Casanova
0
Patrick Brady
2
3 5 - - -
6 7 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Andrin Casanova
Patrick Brady
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
2 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
5 - 7
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP

Số liệu thống kê

# Andrin Casanova
Patrick Brady #
Dịch vụ
quân Át
2
4
lỗi kép
3
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
74%
71%
Lần giao bóng đầu tiên
42
48
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
27
34
Điểm giao bóng đầu tiên%
64%
71%
Số lần giao bóng thứ hai
15
20
Điểm giao bóng thứ hai thành công
8
13
Điểm giao bóng thứ hai %
53%
65%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
2
3
Điểm phá vỡ %
40%
75%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
48
42
Điểm trở lại đầu tiên thành công
14
15
Điểm trở lại đầu tiên %
29%
36%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
20
15
Điểm trở lại thứ hai thành công
7
7
Điểm trở lại thứ hai %
35%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
5
Các điểm Break được chuyển đổi
1
3
Điểm phá vỡ %
25%
60%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
57
68
Điểm dịch vụ thành công
35
47
Điểm dịch vụ %
61%
69%
Trả lại điểm cố gắng
68
57
Trả điểm thành công
21
22
Trả lại điểm %
31%
39%
Tổng số điểm lần thử
125
125
Tổng điểm thành công
56
69
Tổng số điểm %
45%
55%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
10
11
Trò chơi dịch vụ thành công
7
10
Trò chơi dịch vụ %
70%
91%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
10
Trò chơi trở lại thành công
1
3
Trả lại trò chơi %
9%
30%
Tổng số lần thử trò chơi
21
21
Tổng số trò chơi thành công
8
13
Tổng số trò chơi %
38%
62%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close