Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Anna Blinkova - Bernarda Perathống kê

Hobart

Hobart

Th 2 6 thg 1 2025 - 19:05
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Anna Blinkova
2
Bernarda Pera
0
7 6 - - -
5 4 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Anna Blinkova
Bernarda Pera
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
0 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
4 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
5 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
6 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
7 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
0 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
5 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
6 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Anna Blinkova
Bernarda Pera #
Dịch vụ
quân Át
1
3
lỗi kép
4
8
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
58%
59%
Lần giao bóng đầu tiên
53
39
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
31
20
Điểm giao bóng đầu tiên%
58%
51%
Số lần giao bóng thứ hai
38
27
Điểm giao bóng thứ hai thành công
16
9
Điểm giao bóng thứ hai %
42%
33%
Nỗ lực phá vỡ điểm
18
11
Các điểm phá vỡ được giữ lại
13
4
Điểm phá vỡ %
72%
36%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
39
53
Điểm trở lại đầu tiên thành công
19
22
Điểm trở lại đầu tiên %
49%
42%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
27
38
Điểm trở lại thứ hai thành công
18
22
Điểm trở lại thứ hai %
67%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
11
18
Các điểm Break được chuyển đổi
7
5
Điểm phá vỡ %
64%
28%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
91
66
Điểm dịch vụ thành công
47
29
Điểm dịch vụ %
52%
44%
Trả lại điểm cố gắng
66
91
Trả điểm thành công
37
44
Trả lại điểm %
56%
48%
Tổng số điểm lần thử
157
157
Tổng điểm thành công
84
73
Tổng số điểm %
54%
46%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
11
Trò chơi dịch vụ thành công
6
4
Trò chơi dịch vụ %
55%
36%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
11
Trò chơi trở lại thành công
7
5
Trả lại trò chơi %
64%
45%
Tổng số lần thử trò chơi
22
22
Tổng số trò chơi thành công
13
9
Tổng số trò chơi %
59%
41%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close