Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Anton Matusevich - Clement Chidekhthống kê

Nottingham 3

Nottingham 3

Th 3 6 thg 1 2026 - 10:00
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Anton Matusevich
1
Clement Chidekh
2
7 7 4 0 - -
6 3 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Anton Matusevich
Clement Chidekh
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
77 - 63
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
1 - 1
2 - 1
3 - 1
Lost serve
4 - 1
Lost serve
5 - 1
6 - 1
SP
6 - 2
SP
6 - 3
SP
7 - 3
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
0 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
0 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Anton Matusevich
Clement Chidekh #
Dịch vụ
quân Át
8
10
lỗi kép
3
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
73%
Lần giao bóng đầu tiên
66
61
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
42
49
Điểm giao bóng đầu tiên%
64%
80%
Số lần giao bóng thứ hai
33
23
Điểm giao bóng thứ hai thành công
14
12
Điểm giao bóng thứ hai %
42%
52%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
2
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
1
Điểm phá vỡ %
50%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
61
66
Điểm trở lại đầu tiên thành công
12
24
Điểm trở lại đầu tiên %
20%
36%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
23
33
Điểm trở lại thứ hai thành công
11
19
Điểm trở lại thứ hai %
48%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
2
10
Các điểm Break được chuyển đổi
1
5
Điểm phá vỡ %
50%
50%
Điểm
người chiến thắng
30
34
lỗi không bắt buộc
40
32
Nỗ lực ghi điểm ròng
9
14
Điểm ròng thành công
4
11
Điểm rong %
44%
79%
nỗ lực điểm dịch vụ
99
83
Điểm dịch vụ thành công
56
60
Điểm dịch vụ %
57%
72%
Trả lại điểm cố gắng
83
99
Trả điểm thành công
23
43
Trả lại điểm %
28%
43%
Tổng số điểm lần thử
182
182
Tổng điểm thành công
79
103
Tổng số điểm %
43%
57%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
9
13
Trò chơi dịch vụ %
64%
93%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
1
5
Trả lại trò chơi %
7%
36%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
10
18
Tổng số trò chơi %
36%
64%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close