Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Anton Matusevich - Lui Maxtedthống kê

M25 Sheffield

M25 Sheffield

Th 5 5 thg 2 2026 - 05:00
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Anton Matusevich
2
Lui Maxted
0
6 7 7 - - -
3 6 5 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Anton Matusevich
Lui Maxted
Hiệp 1
1 - 0
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 2
15:40
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
6 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:30
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 6
0:15
,
0:40
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
77 - 65
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
1 - 1
Lost serve
2 - 1
3 - 1
Lost serve
3 - 2
4 - 2
5 - 2
5 - 3
5 - 4
5 - 5
Lost serve
6 - 5
MP
7 - 5
Lost serve

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close