Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Arthur Bouquier - Raphael Collignonthống kê

Pau

Pau

Th 7 22 thg 2 2025 - 09:10
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Arthur Bouquier
0
Raphael Collignon
2
4 6 5 - - -
6 7 7 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Arthur Bouquier
Raphael Collignon
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
A:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
6 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
6 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
65 - 77
Tiebreak - Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
1 - 1
Lost serve
1 - 2
2 - 2
2 - 3
Lost serve
3 - 3
Lost serve
3 - 4
3 - 5
Lost serve
4 - 5
5 - 5
Lost serve
5 - 6
MP
5 - 7
Lost serve

Số liệu thống kê

# Arthur Bouquier
Raphael Collignon #
Dịch vụ
quân Át
5
2
lỗi kép
2
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
64%
59%
Lần giao bóng đầu tiên
41
44
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
32
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
78%
75%
Số lần giao bóng thứ hai
23
31
Điểm giao bóng thứ hai thành công
12
16
Điểm giao bóng thứ hai %
52%
52%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
2
Các điểm phá vỡ được giữ lại
1
1
Điểm phá vỡ %
33%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
44
41
Điểm trở lại đầu tiên thành công
11
9
Điểm trở lại đầu tiên %
25%
22%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
31
23
Điểm trở lại thứ hai thành công
15
11
Điểm trở lại thứ hai %
48%
48%
Nỗ lực phá vỡ điểm
2
3
Các điểm Break được chuyển đổi
1
2
Điểm phá vỡ %
50%
67%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
64
75
Điểm dịch vụ thành công
44
49
Điểm dịch vụ %
69%
65%
Trả lại điểm cố gắng
75
64
Trả điểm thành công
26
20
Trả lại điểm %
35%
31%
Tổng số điểm lần thử
139
139
Tổng điểm thành công
70
69
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
11
Trò chơi dịch vụ thành công
9
10
Trò chơi dịch vụ %
82%
91%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
11
Trò chơi trở lại thành công
1
2
Trả lại trò chơi %
9%
18%
Tổng số lần thử trò chơi
22
22
Tổng số trò chơi thành công
10
12
Tổng số trò chơi %
45%
55%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close