Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Benjamin Bonzi - Matteo Arnaldithống kê

Cincinnati

Cincinnati

Th 5 7 thg 8 2025 - 11:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Benjamin Bonzi
2
Matteo Arnaldi
1
6 1 6 6 - -
7 7 3 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Benjamin Bonzi
Matteo Arnaldi
Hiệp 1
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
2 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:A
6 - 7
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 2
4 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
61 - 67
15:0
,
30:0
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
0 - 2
Lost serve
1 - 2
1 - 3
1 - 4
1 - 5
Lost serve
1 - 6
Lost serve SP
1 - 7
Hiệp 2
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
1 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
4 - 1
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
5 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40

Số liệu thống kê

# Benjamin Bonzi
Matteo Arnaldi #
Dịch vụ
quân Át
5
4
lỗi kép
2
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
56%
51%
Lần giao bóng đầu tiên
72
48
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
53
35
Điểm giao bóng đầu tiên%
74%
73%
Số lần giao bóng thứ hai
56
47
Điểm giao bóng thứ hai thành công
31
28
Điểm giao bóng thứ hai %
55%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
6
Các điểm phá vỡ được giữ lại
10
4
Điểm phá vỡ %
100%
67%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
48
72
Điểm trở lại đầu tiên thành công
13
19
Điểm trở lại đầu tiên %
27%
26%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
47
56
Điểm trở lại thứ hai thành công
19
25
Điểm trở lại thứ hai %
40%
45%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
10
Các điểm Break được chuyển đổi
2
0
Điểm phá vỡ %
33%
0%
Điểm
người chiến thắng
29
23
lỗi không bắt buộc
59
48
Nỗ lực ghi điểm ròng
38
13
Điểm ròng thành công
27
9
Điểm rong %
71%
69%
nỗ lực điểm dịch vụ
128
95
Điểm dịch vụ thành công
84
63
Điểm dịch vụ %
66%
66%
Trả lại điểm cố gắng
95
128
Trả điểm thành công
32
44
Trả lại điểm %
34%
34%
Tổng số điểm lần thử
223
223
Tổng điểm thành công
116
107
Tổng số điểm %
52%
48%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
15
Trò chơi dịch vụ thành công
16
13
Trò chơi dịch vụ %
100%
87%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
16
Trò chơi trở lại thành công
2
0
Trả lại trò chơi %
13%
0%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
18
13
Tổng số trò chơi %
58%
42%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close