Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brandon Holt - Murphy Cassonethống kê

Newport

Newport

Th 3 8 thg 7 2025 - 12:55
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Brandon Holt
2
Murphy Cassone
0
7 7 7 7 - - -
6 3 6 1 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Brandon Holt
Murphy Cassone
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
0 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
3 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
6 - 6
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
77 - 63
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 3
3 - 3
4 - 3
5 - 3
Lost serve
6 - 3
SP Lost serve
7 - 3
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
0 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
6 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
6 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
77 - 61
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
2 - 0
Lost serve
3 - 0
Lost serve
4 - 0
5 - 0
6 - 0
MP Lost serve
6 - 1
MP
7 - 1

Số liệu thống kê

# Brandon Holt
Murphy Cassone #
Dịch vụ
quân Át
5
6
lỗi kép
3
7
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
52%
Lần giao bóng đầu tiên
60
46
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
41
29
Điểm giao bóng đầu tiên%
68%
63%
Số lần giao bóng thứ hai
30
42
Điểm giao bóng thứ hai thành công
12
16
Điểm giao bóng thứ hai %
40%
38%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
12
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
7
Điểm phá vỡ %
50%
58%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
46
60
Điểm trở lại đầu tiên thành công
17
19
Điểm trở lại đầu tiên %
37%
32%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
42
30
Điểm trở lại thứ hai thành công
26
18
Điểm trở lại thứ hai %
62%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
10
Các điểm Break được chuyển đổi
5
5
Điểm phá vỡ %
42%
50%
Điểm
người chiến thắng
19
31
lỗi không bắt buộc
24
49
Nỗ lực ghi điểm ròng
23
17
Điểm ròng thành công
15
11
Điểm rong %
65%
65%
nỗ lực điểm dịch vụ
90
88
Điểm dịch vụ thành công
53
45
Điểm dịch vụ %
59%
51%
Trả lại điểm cố gắng
88
90
Trả điểm thành công
43
37
Trả lại điểm %
49%
41%
Tổng số điểm lần thử
178
178
Tổng điểm thành công
96
82
Tổng số điểm %
54%
46%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
12
12
Trò chơi dịch vụ thành công
7
7
Trò chơi dịch vụ %
58%
58%
Trả lại các lần thử trò chơi
12
12
Trò chơi trở lại thành công
5
5
Trả lại trò chơi %
42%
42%
Tổng số lần thử trò chơi
24
24
Tổng số trò chơi thành công
12
12
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close