Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cedrik-Marcel Stebe - Alex Rybakovthống kê

Knoxville

Knoxville

Th 3 4 thg 11 2025 - 10:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Cedrik-Marcel Stebe
2
Alex Rybakov
1
6 5 7 7 6 - -
7 7 6 2 0 - -

Chi tiết trận đấu

#
Cedrik-Marcel Stebe
Alex Rybakov
Hiệp 1
0 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
6 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
65 - 77
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
0 - 2
Lost serve
1 - 2
1 - 3
2 - 3
Lost serve
2 - 4
Lost serve
3 - 4
4 - 4
Lost serve
4 - 5
4 - 6
Lost serve SP
5 - 6
SP
5 - 7
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
6 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
6 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
77 - 62
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
1 - 1
2 - 1
Lost serve
3 - 1
4 - 1
5 - 1
Lost serve
5 - 2
6 - 2
SP
7 - 2
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
4 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
6 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Cedrik-Marcel Stebe
Alex Rybakov #
Dịch vụ
quân Át
5
5
lỗi kép
4
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
65%
64%
Lần giao bóng đầu tiên
66
65
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
51
42
Điểm giao bóng đầu tiên%
77%
65%
Số lần giao bóng thứ hai
35
36
Điểm giao bóng thứ hai thành công
21
19
Điểm giao bóng thứ hai %
60%
53%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
16
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
12
Điểm phá vỡ %
75%
75%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
65
66
Điểm trở lại đầu tiên thành công
23
15
Điểm trở lại đầu tiên %
35%
23%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
36
35
Điểm trở lại thứ hai thành công
17
14
Điểm trở lại thứ hai %
47%
40%
Nỗ lực phá vỡ điểm
16
4
Các điểm Break được chuyển đổi
4
1
Điểm phá vỡ %
25%
25%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
101
101
Điểm dịch vụ thành công
72
61
Điểm dịch vụ %
71%
60%
Trả lại điểm cố gắng
101
101
Trả điểm thành công
40
29
Trả lại điểm %
40%
29%
Tổng số điểm lần thử
202
202
Tổng điểm thành công
112
90
Tổng số điểm %
55%
45%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
14
11
Trò chơi dịch vụ %
93%
73%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
4
1
Trả lại trò chơi %
27%
7%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
18
12
Tổng số trò chơi %
60%
40%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close