Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Christopher Eubanks - Aleksandar Kovacevicthống kê

Canberra

Canberra

Th 2 30 thg 12 2024 - 01:00
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Christopher Eubanks
2
Aleksandar Kovacevic
0
6 7 7 - - -
3 6 5 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Christopher Eubanks
Aleksandar Kovacevic
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
6 - 6
15:0
,
30:0
,
40:0
77 - 65
Tiebreak - Hiệp 2
0 - 1
0 - 2
Lost serve
1 - 2
1 - 3
1 - 4
2 - 4
3 - 4
4 - 4
Lost serve
4 - 5
5 - 5
6 - 5
MP
7 - 5
Lost serve

Số liệu thống kê

# Christopher Eubanks
Aleksandar Kovacevic #
Dịch vụ
quân Át
16
11
lỗi kép
3
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
64%
58%
Lần giao bóng đầu tiên
42
34
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
34
30
Điểm giao bóng đầu tiên%
81%
88%
Số lần giao bóng thứ hai
24
25
Điểm giao bóng thứ hai thành công
15
14
Điểm giao bóng thứ hai %
63%
56%
Nỗ lực phá vỡ điểm
0
2
Các điểm phá vỡ được giữ lại
0
1
Điểm phá vỡ %
0%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
34
42
Điểm trở lại đầu tiên thành công
4
8
Điểm trở lại đầu tiên %
12%
19%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
25
24
Điểm trở lại thứ hai thành công
11
9
Điểm trở lại thứ hai %
44%
38%
Nỗ lực phá vỡ điểm
2
0
Các điểm Break được chuyển đổi
1
0
Điểm phá vỡ %
50%
0%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
66
59
Điểm dịch vụ thành công
49
44
Điểm dịch vụ %
74%
75%
Trả lại điểm cố gắng
59
66
Trả điểm thành công
15
17
Trả lại điểm %
25%
26%
Tổng số điểm lần thử
125
125
Tổng điểm thành công
64
61
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
10
Trò chơi dịch vụ thành công
11
9
Trò chơi dịch vụ %
100%
90%
Trả lại các lần thử trò chơi
10
11
Trò chơi trở lại thành công
1
0
Trả lại trò chơi %
10%
0%
Tổng số lần thử trò chơi
21
21
Tổng số trò chơi thành công
12
9
Tổng số trò chơi %
57%
43%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close