Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Christopher Eubanks - Nikoloz Basilashvilithống kê

Cincinnati

Cincinnati

Th 3 5 thg 8 2025 - 13:20
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Christopher Eubanks
1
Nikoloz Basilashvili
2
4 6 6 2 - -
6 4 7 7 - -

Chi tiết trận đấu

#
Christopher Eubanks
Nikoloz Basilashvili
Hiệp 1
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 1
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
6 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 4
0:15
,
30:30
,
30:40
6 - 7
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
62 - 67
15:0
,
15:15
,
15:30
Tiebreak - Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
0 - 2
0 - 3
1 - 3
1 - 4
Lost serve
1 - 5
2 - 5
Lost serve
2 - 6
Lost serve MP
2 - 7
Lost serve

Số liệu thống kê

# Christopher Eubanks
Nikoloz Basilashvili #
Dịch vụ
quân Át
18
19
lỗi kép
5
9
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
64%
53%
Lần giao bóng đầu tiên
57
54
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
44
44
Điểm giao bóng đầu tiên%
77%
81%
Số lần giao bóng thứ hai
32
47
Điểm giao bóng thứ hai thành công
20
28
Điểm giao bóng thứ hai %
63%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
2
3
Điểm phá vỡ %
67%
75%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
54
57
Điểm trở lại đầu tiên thành công
10
13
Điểm trở lại đầu tiên %
19%
23%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
47
32
Điểm trở lại thứ hai thành công
19
12
Điểm trở lại thứ hai %
40%
38%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
3
Các điểm Break được chuyển đổi
1
1
Điểm phá vỡ %
25%
33%
Điểm
người chiến thắng
31
35
lỗi không bắt buộc
33
40
Nỗ lực ghi điểm ròng
7
3
Điểm ròng thành công
4
2
Điểm rong %
57%
67%
nỗ lực điểm dịch vụ
89
101
Điểm dịch vụ thành công
64
72
Điểm dịch vụ %
72%
71%
Trả lại điểm cố gắng
101
89
Trả điểm thành công
29
25
Trả lại điểm %
29%
28%
Tổng số điểm lần thử
190
190
Tổng điểm thành công
93
97
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
16
Trò chơi dịch vụ thành công
15
15
Trò chơi dịch vụ %
94%
94%
Trả lại các lần thử trò chơi
16
16
Trò chơi trở lại thành công
1
1
Trả lại trò chơi %
6%
6%
Tổng số lần thử trò chơi
32
32
Tổng số trò chơi thành công
16
16
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close