Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Christopher O'Connell - Christopher Eubanksthống kê

Guangzhou 2

Guangzhou 2

Th 4 10 thg 9 2025 - 23:00
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Christopher O'Connell
2
Christopher Eubanks
1
3 6 6 - -
6 3 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Christopher O'Connell
Christopher Eubanks
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP ,
15:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
5 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP

Số liệu thống kê

# Christopher O'Connell
Christopher Eubanks #
Dịch vụ
quân Át
22
13
lỗi kép
1
7
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
68%
60%
Lần giao bóng đầu tiên
52
53
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
43
39
Điểm giao bóng đầu tiên%
83%
74%
Số lần giao bóng thứ hai
24
35
Điểm giao bóng thứ hai thành công
14
20
Điểm giao bóng thứ hai %
58%
57%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
3
Điểm phá vỡ %
80%
60%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
53
52
Điểm trở lại đầu tiên thành công
14
9
Điểm trở lại đầu tiên %
26%
17%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
35
24
Điểm trở lại thứ hai thành công
15
10
Điểm trở lại thứ hai %
43%
42%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
5
Các điểm Break được chuyển đổi
2
1
Điểm phá vỡ %
40%
20%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
76
88
Điểm dịch vụ thành công
57
59
Điểm dịch vụ %
75%
67%
Trả lại điểm cố gắng
88
76
Trả điểm thành công
29
19
Trả lại điểm %
33%
25%
Tổng số điểm lần thử
164
164
Tổng điểm thành công
86
78
Tổng số điểm %
52%
48%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
13
12
Trò chơi dịch vụ %
93%
86%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
2
1
Trả lại trò chơi %
14%
7%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
15
13
Tổng số trò chơi %
54%
46%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close