Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Clement Chidekh - Jerome Kymthống kê

Úc Mở rộng

Úc Mở rộng

Th 3 7 thg 1 2025 - 18:05
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Clement Chidekh
2
Jerome Kym
1
6 6 6 - -
7 7 3 2 - -

Chi tiết trận đấu

#
Clement Chidekh
Jerome Kym
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP
5 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
5 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP
5 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
60 - 77
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
0 - 2
Lost serve
0 - 3
Lost serve
0 - 4
0 - 5
0 - 6
Lost serve SP
0 - 7
Lost serve
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
4 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
6 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 0
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 0
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
5 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP MP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Clement Chidekh
Jerome Kym #
Dịch vụ
quân Át
4
13
lỗi kép
8
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
56%
56%
Lần giao bóng đầu tiên
55
50
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
36
36
Điểm giao bóng đầu tiên%
65%
72%
Số lần giao bóng thứ hai
43
39
Điểm giao bóng thứ hai thành công
22
12
Điểm giao bóng thứ hai %
51%
31%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
7
3
Điểm phá vỡ %
78%
38%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
50
55
Điểm trở lại đầu tiên thành công
14
23
Điểm trở lại đầu tiên %
28%
42%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
39
43
Điểm trở lại thứ hai thành công
27
21
Điểm trở lại thứ hai %
69%
49%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
9
Các điểm Break được chuyển đổi
5
2
Điểm phá vỡ %
63%
22%
Điểm
người chiến thắng
30
32
lỗi không bắt buộc
31
46
Nỗ lực ghi điểm ròng
16
17
Điểm ròng thành công
9
11
Điểm rong %
56%
65%
nỗ lực điểm dịch vụ
99
89
Điểm dịch vụ thành công
59
48
Điểm dịch vụ %
60%
54%
Trả lại điểm cố gắng
89
99
Trả điểm thành công
41
40
Trả lại điểm %
46%
40%
Tổng số điểm lần thử
188
188
Tổng điểm thành công
100
88
Tổng số điểm %
53%
47%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
12
Trò chơi dịch vụ thành công
11
7
Trò chơi dịch vụ %
85%
58%
Trả lại các lần thử trò chơi
12
13
Trò chơi trở lại thành công
5
2
Trả lại trò chơi %
42%
15%
Tổng số lần thử trò chơi
25
25
Tổng số trò chơi thành công
16
9
Tổng số trò chơi %
64%
36%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close