Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Coco Gauff - Paula Badosathống kê

Úc Mở rộng

Úc Mở rộng

Th 2 20 thg 1 2025 - 19:45
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Coco Gauff
0
Paula Badosa
2
5 4 - - -
7 6 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Coco Gauff
Paula Badosa
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
5 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
5 - 7
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
3 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Coco Gauff
Paula Badosa #
Dịch vụ
quân Át
4
3
lỗi kép
6
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
60%
57%
Lần giao bóng đầu tiên
52
36
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
36
23
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
64%
Số lần giao bóng thứ hai
34
27
Điểm giao bóng thứ hai thành công
12
17
Điểm giao bóng thứ hai %
35%
63%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
3
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
1
Điểm phá vỡ %
60%
33%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
36
52
Điểm trở lại đầu tiên thành công
13
16
Điểm trở lại đầu tiên %
36%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
27
34
Điểm trở lại thứ hai thành công
10
22
Điểm trở lại thứ hai %
37%
65%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
10
Các điểm Break được chuyển đổi
2
4
Điểm phá vỡ %
67%
40%
Điểm
người chiến thắng
31
15
lỗi không bắt buộc
41
23
Nỗ lực ghi điểm ròng
16
9
Điểm ròng thành công
15
6
Điểm rong %
94%
67%
nỗ lực điểm dịch vụ
86
63
Điểm dịch vụ thành công
48
40
Điểm dịch vụ %
56%
63%
Trả lại điểm cố gắng
63
86
Trả điểm thành công
23
38
Trả lại điểm %
37%
44%
Tổng số điểm lần thử
149
149
Tổng điểm thành công
71
78
Tổng số điểm %
48%
52%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
11
Trò chơi dịch vụ thành công
7
9
Trò chơi dịch vụ %
64%
82%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
11
Trò chơi trở lại thành công
2
4
Trả lại trò chơi %
18%
36%
Tổng số lần thử trò chơi
22
22
Tổng số trò chơi thành công
9
13
Tổng số trò chơi %
41%
59%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close