Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Colin Sinclair - Jake Delaneythống kê

Guangzhou

Guangzhou

Th 7 26 thg 4 2025 - 22:05
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Colin Sinclair
2
Jake Delaney
1
6 3 6 - -
3 6 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Colin Sinclair
Jake Delaney
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
6 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
0 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP

Số liệu thống kê

# Colin Sinclair
Jake Delaney #
Dịch vụ
quân Át
12
16
lỗi kép
0
7
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
68%
49%
Lần giao bóng đầu tiên
65
37
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
43
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
66%
89%
Số lần giao bóng thứ hai
30
39
Điểm giao bóng thứ hai thành công
20
21
Điểm giao bóng thứ hai %
67%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
3
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
1
Điểm phá vỡ %
80%
33%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
37
65
Điểm trở lại đầu tiên thành công
4
22
Điểm trở lại đầu tiên %
11%
34%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
39
30
Điểm trở lại thứ hai thành công
18
10
Điểm trở lại thứ hai %
46%
33%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
5
Các điểm Break được chuyển đổi
2
1
Điểm phá vỡ %
67%
20%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
95
76
Điểm dịch vụ thành công
63
54
Điểm dịch vụ %
66%
71%
Trả lại điểm cố gắng
76
95
Trả điểm thành công
22
32
Trả lại điểm %
29%
34%
Tổng số điểm lần thử
171
171
Tổng điểm thành công
85
86
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
13
12
Trò chơi dịch vụ %
93%
86%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
2
1
Trả lại trò chơi %
14%
7%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
15
13
Tổng số trò chơi %
54%
46%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close