Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Colton Smith - Learner Tienthống kê

Toronto

Toronto

CN 27 thg 7 2025 - 14:45
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Colton Smith
0
Learner Tien
2
4 5 - - -
6 7 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Colton Smith
Learner Tien
Hiệp 1
3 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP ,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
4 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP
1 - 1
15:30
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
A:15
,
A:30
,
A:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 4
0:15
,
0:30
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:A
3 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
2 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:15
5 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
5 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
5 - 7
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Colton Smith
Learner Tien #
Dịch vụ
quân Át
7
2
lỗi kép
2
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
61%
46%
Lần giao bóng đầu tiên
42
31
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
29
25
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
81%
Số lần giao bóng thứ hai
27
37
Điểm giao bóng thứ hai thành công
11
22
Điểm giao bóng thứ hai %
41%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
4
Điểm phá vỡ %
57%
80%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
31
42
Điểm trở lại đầu tiên thành công
6
13
Điểm trở lại đầu tiên %
19%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
37
27
Điểm trở lại thứ hai thành công
15
16
Điểm trở lại thứ hai %
41%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
7
Các điểm Break được chuyển đổi
1
3
Điểm phá vỡ %
20%
43%
Điểm
người chiến thắng
20
17
lỗi không bắt buộc
47
26
Nỗ lực ghi điểm ròng
9
2
Điểm ròng thành công
6
2
Điểm rong %
67%
100%
nỗ lực điểm dịch vụ
69
68
Điểm dịch vụ thành công
40
47
Điểm dịch vụ %
58%
69%
Trả lại điểm cố gắng
68
69
Trả điểm thành công
21
29
Trả lại điểm %
31%
42%
Tổng số điểm lần thử
137
137
Tổng điểm thành công
61
76
Tổng số điểm %
45%
55%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
11
Trò chơi dịch vụ thành công
8
10
Trò chơi dịch vụ %
73%
91%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
11
Trò chơi trở lại thành công
1
3
Trả lại trò chơi %
9%
27%
Tổng số lần thử trò chơi
22
22
Tổng số trò chơi thành công
9
13
Tổng số trò chơi %
41%
59%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close