Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Constant Lestienne - Gauthier Onclinthống kê

Wimbledon

Wimbledon

Th 2 23 thg 6 2025 - 10:45
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Constant Lestienne
1
Gauthier Onclin
2
2 6 4 - -
6 4 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Constant Lestienne
Gauthier Onclin
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
5 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
5 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
6 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
2 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
2 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
4 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Constant Lestienne
Gauthier Onclin #
Dịch vụ
quân Át
2
2
lỗi kép
5
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
64%
66%
Lần giao bóng đầu tiên
54
62
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
36
39
Điểm giao bóng đầu tiên%
67%
63%
Số lần giao bóng thứ hai
31
32
Điểm giao bóng thứ hai thành công
14
18
Điểm giao bóng thứ hai %
45%
56%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
6
Điểm phá vỡ %
50%
67%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
62
54
Điểm trở lại đầu tiên thành công
23
18
Điểm trở lại đầu tiên %
37%
33%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
32
31
Điểm trở lại thứ hai thành công
14
17
Điểm trở lại thứ hai %
44%
55%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
10
Các điểm Break được chuyển đổi
3
5
Điểm phá vỡ %
33%
50%
Điểm
người chiến thắng
15
32
lỗi không bắt buộc
24
35
Nỗ lực ghi điểm ròng
16
44
Điểm ròng thành công
6
26
Điểm rong %
38%
59%
nỗ lực điểm dịch vụ
85
94
Điểm dịch vụ thành công
50
57
Điểm dịch vụ %
59%
61%
Trả lại điểm cố gắng
94
85
Trả điểm thành công
37
35
Trả lại điểm %
39%
41%
Tổng số điểm lần thử
179
179
Tổng điểm thành công
87
92
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
9
11
Trò chơi dịch vụ %
64%
79%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
3
5
Trả lại trò chơi %
21%
36%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
12
16
Tổng số trò chơi %
43%
57%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close