Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Corentin Moutet - Learner Tienthống kê

Úc Mở rộng

Úc Mở rộng

Th 6 17 thg 1 2025 - 23:45
Hoàn thành
0
3
T
1 2 3 4 5
Corentin Moutet
0
Learner Tien
3
6 10 3 3 - -
7 12 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Corentin Moutet
Learner Tien
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
6 - 6
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
610 - 712
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
2 - 0
Lost serve
3 - 0
Lost serve
3 - 1
Lost serve
4 - 1
4 - 2
4 - 3
5 - 3
5 - 4
Lost serve
5 - 5
5 - 6
SP
6 - 6
7 - 6
SP
7 - 7
7 - 8
SP
8 - 8
8 - 9
Lost serve SP
9 - 9
Lost serve
9 - 10
SP
10 - 10
10 - 11
Lost serve SP
10 - 12
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
2 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
2 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP ,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Corentin Moutet
Learner Tien #
Dịch vụ
quân Át
3
1
lỗi kép
2
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
70%
52%
Lần giao bóng đầu tiên
75
56
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
45
41
Điểm giao bóng đầu tiên%
60%
73%
Số lần giao bóng thứ hai
32
51
Điểm giao bóng thứ hai thành công
15
28
Điểm giao bóng thứ hai %
47%
55%
Nỗ lực phá vỡ điểm
15
13
Các điểm phá vỡ được giữ lại
9
10
Điểm phá vỡ %
60%
77%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
56
75
Điểm trở lại đầu tiên thành công
15
30
Điểm trở lại đầu tiên %
27%
40%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
51
32
Điểm trở lại thứ hai thành công
23
17
Điểm trở lại thứ hai %
45%
53%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
15
Các điểm Break được chuyển đổi
3
6
Điểm phá vỡ %
23%
40%
Điểm
người chiến thắng
33
30
lỗi không bắt buộc
42
38
Nỗ lực ghi điểm ròng
20
35
Điểm ròng thành công
13
24
Điểm rong %
65%
69%
nỗ lực điểm dịch vụ
107
107
Điểm dịch vụ thành công
60
69
Điểm dịch vụ %
56%
64%
Trả lại điểm cố gắng
107
107
Trả điểm thành công
38
47
Trả lại điểm %
36%
44%
Tổng số điểm lần thử
214
214
Tổng điểm thành công
98
116
Tổng số điểm %
46%
54%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
9
12
Trò chơi dịch vụ %
60%
80%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
3
6
Trả lại trò chơi %
20%
40%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
12
18
Tổng số trò chơi %
40%
60%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close