Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dan Martin - Jonas Forejtekthống kê

Bengaluru

Bengaluru

Th 4 7 thg 1 2026 - 00:40
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Dan Martin
1
Jonas Forejtek
2
7 7 1 4 - -
6 5 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Dan Martin
Jonas Forejtek
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
77 - 65
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
2 - 0
Lost serve
2 - 1
3 - 1
3 - 2
Lost serve
3 - 3
4 - 3
Lost serve
5 - 3
5 - 4
Lost serve
5 - 5
6 - 5
SP Lost serve
7 - 5
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
0 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
0 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP MP ,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Dan Martin
Jonas Forejtek #
Dịch vụ
quân Át
4
19
lỗi kép
1
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
65%
56%
Lần giao bóng đầu tiên
60
45
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
38
40
Điểm giao bóng đầu tiên%
63%
89%
Số lần giao bóng thứ hai
33
35
Điểm giao bóng thứ hai thành công
15
19
Điểm giao bóng thứ hai %
45%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
7
2
Điểm phá vỡ %
58%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
45
60
Điểm trở lại đầu tiên thành công
5
22
Điểm trở lại đầu tiên %
11%
37%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
35
33
Điểm trở lại thứ hai thành công
16
18
Điểm trở lại thứ hai %
46%
55%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
12
Các điểm Break được chuyển đổi
2
5
Điểm phá vỡ %
50%
42%
Điểm
người chiến thắng
25
46
lỗi không bắt buộc
33
18
Nỗ lực ghi điểm ròng
22
15
Điểm ròng thành công
14
13
Điểm rong %
64%
87%
nỗ lực điểm dịch vụ
93
80
Điểm dịch vụ thành công
53
59
Điểm dịch vụ %
57%
74%
Trả lại điểm cố gắng
80
93
Trả điểm thành công
21
40
Trả lại điểm %
26%
43%
Tổng số điểm lần thử
173
173
Tổng điểm thành công
74
99
Tổng số điểm %
43%
57%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
15
Trò chơi dịch vụ thành công
9
13
Trò chơi dịch vụ %
64%
87%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
14
Trò chơi trở lại thành công
2
5
Trả lại trò chơi %
13%
36%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
11
18
Tổng số trò chơi %
38%
62%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close