Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Daniel Evans - Emilio Navathống kê

Canberra

Canberra

Th 7 28 thg 12 2024 - 22:45
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Daniel Evans
2
Emilio Nava
1
7 0 6 - -
5 6 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Daniel Evans
Emilio Nava
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
4 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
7 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
0 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
0 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
0 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
5 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP

Số liệu thống kê

# Daniel Evans
Emilio Nava #
Dịch vụ
quân Át
4
10
lỗi kép
6
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
63%
58%
Lần giao bóng đầu tiên
55
48
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
38
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
69%
Số lần giao bóng thứ hai
32
35
Điểm giao bóng thứ hai thành công
13
17
Điểm giao bóng thứ hai %
41%
49%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
10
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
6
Điểm phá vỡ %
56%
60%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
48
55
Điểm trở lại đầu tiên thành công
15
17
Điểm trở lại đầu tiên %
31%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
35
32
Điểm trở lại thứ hai thành công
18
19
Điểm trở lại thứ hai %
51%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
9
Các điểm Break được chuyển đổi
4
4
Điểm phá vỡ %
40%
44%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
87
83
Điểm dịch vụ thành công
51
50
Điểm dịch vụ %
59%
60%
Trả lại điểm cố gắng
83
87
Trả điểm thành công
33
36
Trả lại điểm %
40%
41%
Tổng số điểm lần thử
170
170
Tổng điểm thành công
84
86
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
14
Trò chơi dịch vụ thành công
9
10
Trò chơi dịch vụ %
69%
71%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
13
Trò chơi trở lại thành công
4
4
Trả lại trò chơi %
29%
31%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
13
14
Tổng số trò chơi %
48%
52%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close