Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Daniel Evans - Jay Clarkethống kê

Wimbledon

Wimbledon

Th 3 1 thg 7 2025 - 09:35
Hoàn thành
3
0
T
1 2 3 4 5
Daniel Evans
3
Jay Clarke
0
6 7 6 - -
1 5 2 - -

Chi tiết trận đấu

#
Daniel Evans
Jay Clarke
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
7 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
5 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP

Số liệu thống kê

# Daniel Evans
Jay Clarke #
Dịch vụ
quân Át
6
6
lỗi kép
0
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
56%
57%
Lần giao bóng đầu tiên
46
47
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
37
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
80%
70%
Số lần giao bóng thứ hai
36
35
Điểm giao bóng thứ hai thành công
22
12
Điểm giao bóng thứ hai %
61%
34%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
7
Các điểm phá vỡ được giữ lại
2
1
Điểm phá vỡ %
67%
14%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
47
46
Điểm trở lại đầu tiên thành công
14
9
Điểm trở lại đầu tiên %
30%
20%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
35
36
Điểm trở lại thứ hai thành công
23
14
Điểm trở lại thứ hai %
66%
39%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
3
Các điểm Break được chuyển đổi
6
1
Điểm phá vỡ %
86%
33%
Điểm
người chiến thắng
33
21
lỗi không bắt buộc
20
38
Nỗ lực ghi điểm ròng
19
24
Điểm ròng thành công
13
10
Điểm rong %
68%
42%
nỗ lực điểm dịch vụ
82
82
Điểm dịch vụ thành công
59
45
Điểm dịch vụ %
72%
55%
Trả lại điểm cố gắng
82
82
Trả điểm thành công
37
23
Trả lại điểm %
45%
28%
Tổng số điểm lần thử
164
164
Tổng điểm thành công
96
68
Tổng số điểm %
59%
41%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
13
Trò chơi dịch vụ thành công
13
7
Trò chơi dịch vụ %
93%
54%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
14
Trò chơi trở lại thành công
6
1
Trả lại trò chơi %
46%
7%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
19
8
Tổng số trò chơi %
70%
30%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close