Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Daniel Evans - Miomir Kecmanovicthống kê

Eastbourne

Eastbourne

Th 2 23 thg 6 2025 - 08:35
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Daniel Evans
2
Miomir Kecmanovic
1
3 6 6 - -
6 4 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Daniel Evans
Miomir Kecmanovic
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
3 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
6 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
4 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
5 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP

Số liệu thống kê

# Daniel Evans
Miomir Kecmanovic #
Dịch vụ
quân Át
6
5
lỗi kép
3
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
71%
Lần giao bóng đầu tiên
63
55
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
46
37
Điểm giao bóng đầu tiên%
73%
67%
Số lần giao bóng thứ hai
31
23
Điểm giao bóng thứ hai thành công
13
11
Điểm giao bóng thứ hai %
42%
48%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
4
Điểm phá vỡ %
50%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
55
63
Điểm trở lại đầu tiên thành công
18
18
Điểm trở lại đầu tiên %
33%
29%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
23
31
Điểm trở lại thứ hai thành công
12
18
Điểm trở lại thứ hai %
52%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
8
Các điểm Break được chuyển đổi
4
4
Điểm phá vỡ %
50%
50%
Điểm
người chiến thắng
21
33
lỗi không bắt buộc
22
41
Nỗ lực ghi điểm ròng
4
17
Điểm ròng thành công
3
13
Điểm rong %
75%
76%
nỗ lực điểm dịch vụ
95
78
Điểm dịch vụ thành công
59
48
Điểm dịch vụ %
62%
62%
Trả lại điểm cố gắng
78
95
Trả điểm thành công
30
36
Trả lại điểm %
38%
38%
Tổng số điểm lần thử
173
173
Tổng điểm thành công
89
84
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
14
Trò chơi dịch vụ thành công
11
10
Trò chơi dịch vụ %
73%
71%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
15
Trò chơi trở lại thành công
4
4
Trả lại trò chơi %
29%
27%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
15
14
Tổng số trò chơi %
52%
48%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close