Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Daniel Masur - Liam Broadythống kê

Nottingham 3

Nottingham 3

Th 3 6 thg 1 2026 - 08:10
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Daniel Masur
1
Liam Broady
2
3 6 3 - -
6 4 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Daniel Masur
Liam Broady
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
5 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
3 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Daniel Masur
Liam Broady #
Dịch vụ
quân Át
8
6
lỗi kép
5
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
62%
73%
Lần giao bóng đầu tiên
60
62
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
37
44
Điểm giao bóng đầu tiên%
62%
71%
Số lần giao bóng thứ hai
37
23
Điểm giao bóng thứ hai thành công
16
12
Điểm giao bóng thứ hai %
43%
52%
Nỗ lực phá vỡ điểm
17
6
Các điểm phá vỡ được giữ lại
12
3
Điểm phá vỡ %
71%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
62
60
Điểm trở lại đầu tiên thành công
18
23
Điểm trở lại đầu tiên %
29%
38%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
23
37
Điểm trở lại thứ hai thành công
11
21
Điểm trở lại thứ hai %
48%
57%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
17
Các điểm Break được chuyển đổi
3
5
Điểm phá vỡ %
50%
29%
Điểm
người chiến thắng
32
35
lỗi không bắt buộc
41
31
Nỗ lực ghi điểm ròng
15
25
Điểm ròng thành công
12
18
Điểm rong %
80%
72%
nỗ lực điểm dịch vụ
97
85
Điểm dịch vụ thành công
53
56
Điểm dịch vụ %
55%
66%
Trả lại điểm cố gắng
85
97
Trả điểm thành công
29
44
Trả lại điểm %
34%
45%
Tổng số điểm lần thử
182
182
Tổng điểm thành công
82
100
Tổng số điểm %
45%
55%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
9
11
Trò chơi dịch vụ %
64%
79%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
3
5
Trả lại trò chơi %
21%
36%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
12
16
Tổng số trò chơi %
43%
57%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close