Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Daniel Rincon - Mees Rottgeringthống kê

Tenerife 2

Tenerife 2

Th 3 11 thg 2 2025 - 05:05
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Daniel Rincon
2
Mees Rottgering
0
7 12 6 - - -
6 10 2 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Daniel Rincon
Mees Rottgering
Hiệp 1
3 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
4 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
7 - 6
Lost serve
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
312 - 310
0:15
,
15:15
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
1 - 1
Lost serve
2 - 1
Lost serve
2 - 2
Lost serve
3 - 2
3 - 3
4 - 3
Lost serve
4 - 4
Lost serve
4 - 5
Lost serve
4 - 6
SP
5 - 6
SP Lost serve
6 - 6
6 - 7
Lost serve SP
7 - 7
Lost serve
8 - 7
SP Lost serve
8 - 8
Lost serve
8 - 9
Lost serve SP
9 - 9
Lost serve
9 - 10
SP
10 - 10
11 - 10
SP
12 - 10
Lost serve
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP ,
40:40
,
40:A
6 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP ,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Daniel Rincon
Mees Rottgering #
Dịch vụ
quân Át
7
3
lỗi kép
3
8
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
59%
68%
Lần giao bóng đầu tiên
49
63
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
31
40
Điểm giao bóng đầu tiên%
63%
63%
Số lần giao bóng thứ hai
34
30
Điểm giao bóng thứ hai thành công
18
9
Điểm giao bóng thứ hai %
53%
30%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
7
4
Điểm phá vỡ %
78%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
63
49
Điểm trở lại đầu tiên thành công
23
18
Điểm trở lại đầu tiên %
37%
37%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
30
34
Điểm trở lại thứ hai thành công
21
16
Điểm trở lại thứ hai %
70%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
9
Các điểm Break được chuyển đổi
4
2
Điểm phá vỡ %
50%
22%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
83
93
Điểm dịch vụ thành công
49
49
Điểm dịch vụ %
59%
53%
Trả lại điểm cố gắng
93
83
Trả điểm thành công
44
34
Trả lại điểm %
47%
41%
Tổng số điểm lần thử
176
176
Tổng điểm thành công
93
83
Tổng số điểm %
53%
47%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
10
10
Trò chơi dịch vụ thành công
8
6
Trò chơi dịch vụ %
80%
60%
Trả lại các lần thử trò chơi
10
10
Trò chơi trở lại thành công
4
2
Trả lại trò chơi %
40%
20%
Tổng số lần thử trò chơi
20
20
Tổng số trò chơi thành công
12
8
Tổng số trò chơi %
60%
40%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close