Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Danielle Collins - Emma Raducanuthống kê

Strasbourg

Strasbourg

Th 4 21 thg 5 2025 - 09:20
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Danielle Collins
2
Emma Raducanu
1
4 6 6 - -
6 1 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Danielle Collins
Emma Raducanu
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
2 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
6 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
4 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP

Số liệu thống kê

# Danielle Collins
Emma Raducanu #
Dịch vụ
quân Át
10
5
lỗi kép
5
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
57%
62%
Lần giao bóng đầu tiên
56
45
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
40
31
Điểm giao bóng đầu tiên%
71%
69%
Số lần giao bóng thứ hai
43
28
Điểm giao bóng thứ hai thành công
23
8
Điểm giao bóng thứ hai %
53%
29%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
4
Điểm phá vỡ %
80%
44%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
45
56
Điểm trở lại đầu tiên thành công
14
16
Điểm trở lại đầu tiên %
31%
29%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
28
43
Điểm trở lại thứ hai thành công
20
20
Điểm trở lại thứ hai %
71%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
10
Các điểm Break được chuyển đổi
5
2
Điểm phá vỡ %
56%
20%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
99
73
Điểm dịch vụ thành công
63
39
Điểm dịch vụ %
64%
53%
Trả lại điểm cố gắng
73
99
Trả điểm thành công
34
36
Trả lại điểm %
47%
36%
Tổng số điểm lần thử
172
172
Tổng điểm thành công
97
75
Tổng số điểm %
56%
44%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
13
Trò chơi dịch vụ thành công
11
8
Trò chơi dịch vụ %
85%
62%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
13
Trò chơi trở lại thành công
5
2
Trả lại trò chơi %
38%
15%
Tổng số lần thử trò chơi
26
26
Tổng số trò chơi thành công
16
10
Tổng số trò chơi %
62%
38%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close