Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Daniil Medvedev - Alejandro Tabilothống kê

Indian Wells

Indian Wells

Th 7 7 thg 3 2026 - 23:30
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Daniil Medvedev
2
Alejandro Tabilo
0
6 6 - - -
4 2 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Daniil Medvedev
Alejandro Tabilo
Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
6 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
4 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
6 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Daniil Medvedev
Alejandro Tabilo #
Dịch vụ
quân Át
6
3
lỗi kép
1
0
Nỗ lực phá vỡ điểm
0
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
0
5
Điểm phá vỡ %
0%
63%
Trở lại
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
0
Các điểm Break được chuyển đổi
3
0
Điểm phá vỡ %
38%
0%
Điểm
người chiến thắng
16
14
nỗ lực điểm dịch vụ
51
57
Điểm dịch vụ thành công
36
32
Điểm dịch vụ %
71%
56%
Trả lại điểm cố gắng
57
51
Trả điểm thành công
25
15
Trả lại điểm %
44%
29%
Tổng số điểm lần thử
108
108
Tổng điểm thành công
61
47
Tổng số điểm %
56%
44%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close