Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dominik Koepfer - Ignacio Busethống kê

Úc Mở rộng

Úc Mở rộng

Th 3 7 thg 1 2025 - 03:35
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Dominik Koepfer
2
Ignacio Buse
1
2 6 7 10 - -
6 3 6 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Dominik Koepfer
Ignacio Buse
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
5 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
710 - 65
Tiebreak - Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
1 - 1
Lost serve
1 - 2
Lost serve
2 - 2
Lost serve
2 - 3
3 - 3
4 - 3
5 - 3
Lost serve
5 - 4
6 - 4
6 - 5
Lost serve
7 - 5
Lost serve
8 - 5
Lost serve
9 - 5
MP
10 - 5

Số liệu thống kê

# Dominik Koepfer
Ignacio Buse #
Dịch vụ
quân Át
5
6
lỗi kép
9
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
57%
72%
Lần giao bóng đầu tiên
54
75
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
39
53
Điểm giao bóng đầu tiên%
72%
71%
Số lần giao bóng thứ hai
41
29
Điểm giao bóng thứ hai thành công
22
12
Điểm giao bóng thứ hai %
54%
41%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
11
Các điểm phá vỡ được giữ lại
2
9
Điểm phá vỡ %
40%
82%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
75
54
Điểm trở lại đầu tiên thành công
22
15
Điểm trở lại đầu tiên %
29%
28%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
29
41
Điểm trở lại thứ hai thành công
17
19
Điểm trở lại thứ hai %
59%
46%
Nỗ lực phá vỡ điểm
11
5
Các điểm Break được chuyển đổi
2
3
Điểm phá vỡ %
18%
60%
Điểm
người chiến thắng
21
24
lỗi không bắt buộc
48
45
Nỗ lực ghi điểm ròng
19
30
Điểm ròng thành công
13
18
Điểm rong %
68%
60%
nỗ lực điểm dịch vụ
95
104
Điểm dịch vụ thành công
61
65
Điểm dịch vụ %
64%
63%
Trả lại điểm cố gắng
104
95
Trả điểm thành công
39
34
Trả lại điểm %
38%
36%
Tổng số điểm lần thử
199
199
Tổng điểm thành công
100
99
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
14
Trò chơi dịch vụ thành công
12
12
Trò chơi dịch vụ %
80%
86%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
15
Trò chơi trở lại thành công
2
3
Trả lại trò chơi %
14%
20%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
14
15
Tổng số trò chơi %
48%
52%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close