Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dylan Dietrich - Niklas Schellthống kê

Nottingham 4

Nottingham 4

Th 2 7 thg 7 2025 - 10:40
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Dylan Dietrich
2
Niklas Schell
1
5 6 6 - -
7 4 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Dylan Dietrich
Niklas Schell
Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
5 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 7
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
4 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
4 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
6 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
2 - 0
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
5 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
6 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP

Số liệu thống kê

# Dylan Dietrich
Niklas Schell #
Dịch vụ
quân Át
5
7
lỗi kép
8
9
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
69%
70%
Lần giao bóng đầu tiên
58
87
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
40
51
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
59%
Số lần giao bóng thứ hai
26
37
Điểm giao bóng thứ hai thành công
12
17
Điểm giao bóng thứ hai %
46%
46%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
18
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
12
Điểm phá vỡ %
50%
67%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
87
58
Điểm trở lại đầu tiên thành công
36
18
Điểm trở lại đầu tiên %
41%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
37
26
Điểm trở lại thứ hai thành công
20
14
Điểm trở lại thứ hai %
54%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
18
8
Các điểm Break được chuyển đổi
6
4
Điểm phá vỡ %
33%
50%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
96
112
Điểm dịch vụ thành công
49
53
Điểm dịch vụ %
51%
47%
Trả lại điểm cố gắng
112
96
Trả điểm thành công
59
47
Trả lại điểm %
53%
49%
Tổng số điểm lần thử
208
208
Tổng điểm thành công
108
100
Tổng số điểm %
52%
48%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
15
Trò chơi dịch vụ thành công
9
7
Trò chơi dịch vụ %
56%
47%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
16
Trò chơi trở lại thành công
8
7
Trả lại trò chơi %
53%
44%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
17
14
Tổng số trò chơi %
55%
45%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close