Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Edward Winter - Olaf Pieczkowskithống kê

Pozoblanco

Pozoblanco

CN 13 thg 7 2025 - 12:10
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Edward Winter
2
Olaf Pieczkowski
0
7 7 6 - - -
6 3 3 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Edward Winter
Olaf Pieczkowski
Hiệp 1
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
77 - 63
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
2 - 0
3 - 0
4 - 0
Lost serve
4 - 1
5 - 1
5 - 2
Lost serve
5 - 3
6 - 3
SP Lost serve
7 - 3
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
5 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
6 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP MP

Số liệu thống kê

# Edward Winter
Olaf Pieczkowski #
Dịch vụ
quân Át
4
2
lỗi kép
3
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
61%
Lần giao bóng đầu tiên
50
53
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
40
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
80%
62%
Số lần giao bóng thứ hai
25
34
Điểm giao bóng thứ hai thành công
14
17
Điểm giao bóng thứ hai %
56%
50%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
6
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
4
Điểm phá vỡ %
86%
67%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
53
50
Điểm trở lại đầu tiên thành công
20
10
Điểm trở lại đầu tiên %
38%
20%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
34
25
Điểm trở lại thứ hai thành công
17
11
Điểm trở lại thứ hai %
50%
44%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
7
Các điểm Break được chuyển đổi
2
1
Điểm phá vỡ %
33%
14%
Điểm
người chiến thắng
24
25
lỗi không bắt buộc
29
44
Nỗ lực ghi điểm ròng
17
17
Điểm ròng thành công
12
11
Điểm rong %
71%
65%
nỗ lực điểm dịch vụ
75
87
Điểm dịch vụ thành công
54
50
Điểm dịch vụ %
72%
57%
Trả lại điểm cố gắng
87
75
Trả điểm thành công
37
21
Trả lại điểm %
43%
28%
Tổng số điểm lần thử
162
162
Tổng điểm thành công
91
71
Tổng số điểm %
56%
44%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
10
Trò chơi dịch vụ thành công
10
8
Trò chơi dịch vụ %
91%
80%
Trả lại các lần thử trò chơi
10
11
Trò chơi trở lại thành công
2
1
Trả lại trò chơi %
20%
9%
Tổng số lần thử trò chơi
21
21
Tổng số trò chơi thành công
12
9
Tổng số trò chơi %
57%
43%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close