Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Emily Appleton - Anna Sinclair Rogersthống kê

Cleveland

Cleveland

Th 7 16 thg 8 2025 - 10:10
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Emily Appleton
1
Anna Sinclair Rogers
2
6 1 4 - -
4 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Emily Appleton
Anna Sinclair Rogers
Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
6 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
0 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
1 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
1 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
0 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Emily Appleton
Anna Sinclair Rogers #
Dịch vụ
quân Át
4
5
lỗi kép
21
7
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
49%
60%
Lần giao bóng đầu tiên
51
56
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
38
40
Điểm giao bóng đầu tiên%
75%
71%
Số lần giao bóng thứ hai
53
37
Điểm giao bóng thứ hai thành công
16
14
Điểm giao bóng thứ hai %
30%
38%
Nỗ lực phá vỡ điểm
15
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
9
4
Điểm phá vỡ %
60%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
56
51
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
13
Điểm trở lại đầu tiên %
29%
25%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
37
53
Điểm trở lại thứ hai thành công
23
37
Điểm trở lại thứ hai %
62%
70%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
15
Các điểm Break được chuyển đổi
4
6
Điểm phá vỡ %
50%
40%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
101
91
Điểm dịch vụ thành công
52
53
Điểm dịch vụ %
51%
58%
Trả lại điểm cố gắng
91
101
Trả điểm thành công
38
49
Trả lại điểm %
42%
49%
Tổng số điểm lần thử
192
192
Tổng điểm thành công
90
102
Tổng số điểm %
47%
53%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
14
Trò chơi dịch vụ thành công
7
10
Trò chơi dịch vụ %
54%
71%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
13
Trò chơi trở lại thành công
4
6
Trả lại trò chơi %
29%
46%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
11
16
Tổng số trò chơi %
41%
59%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close