Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Emily Appleton - Simona Waltertthống kê

Ilkley

Ilkley

Th 3 10 thg 6 2025 - 08:00
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Emily Appleton
2
Simona Waltert
1
3 6 6 - -
6 4 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Emily Appleton
Simona Waltert
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 6
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Emily Appleton
Simona Waltert #
Dịch vụ
quân Át
6
6
lỗi kép
5
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
64%
62%
Lần giao bóng đầu tiên
58
65
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
40
41
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
63%
Số lần giao bóng thứ hai
32
40
Điểm giao bóng thứ hai thành công
17
22
Điểm giao bóng thứ hai %
53%
55%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
18
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
15
Điểm phá vỡ %
67%
83%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
65
58
Điểm trở lại đầu tiên thành công
24
18
Điểm trở lại đầu tiên %
37%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
40
32
Điểm trở lại thứ hai thành công
18
15
Điểm trở lại thứ hai %
45%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
18
9
Các điểm Break được chuyển đổi
3
3
Điểm phá vỡ %
17%
33%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
90
109
Điểm dịch vụ thành công
57
64
Điểm dịch vụ %
63%
59%
Trả lại điểm cố gắng
109
90
Trả điểm thành công
45
33
Trả lại điểm %
41%
37%
Tổng số điểm lần thử
199
199
Tổng điểm thành công
102
97
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
11
10
Trò chơi dịch vụ %
79%
71%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
4
3
Trả lại trò chơi %
29%
21%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
15
13
Tổng số trò chơi %
54%
46%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close