Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Emily Appleton - Simona Waltertthống kê

Wimbledon

Wimbledon

Th 3 24 thg 6 2025 - 10:00
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Emily Appleton
2
Simona Waltert
1
6 4 6 6 - -
7 7 4 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Emily Appleton
Simona Waltert
Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
3 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP
5 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
5 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
64 - 77
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
1 - 1
1 - 2
Lost serve
2 - 2
Lost serve
2 - 3
2 - 4
Lost serve
3 - 4
3 - 5
4 - 5
Lost serve
4 - 6
Lost serve SP
4 - 7
Lost serve
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
6 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
3 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
5 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
6 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Emily Appleton
Simona Waltert #
Dịch vụ
quân Át
10
3
lỗi kép
8
8
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
61%
54%
Lần giao bóng đầu tiên
65
50
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
45
29
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
58%
Số lần giao bóng thứ hai
42
43
Điểm giao bóng thứ hai thành công
19
20
Điểm giao bóng thứ hai %
45%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
9
3
Điểm phá vỡ %
69%
33%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
50
65
Điểm trở lại đầu tiên thành công
21
20
Điểm trở lại đầu tiên %
42%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
43
42
Điểm trở lại thứ hai thành công
23
23
Điểm trở lại thứ hai %
53%
55%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
13
Các điểm Break được chuyển đổi
6
4
Điểm phá vỡ %
67%
31%
Điểm
người chiến thắng
20
34
lỗi không bắt buộc
33
49
Nỗ lực ghi điểm ròng
21
22
Điểm ròng thành công
15
16
Điểm rong %
71%
73%
nỗ lực điểm dịch vụ
107
93
Điểm dịch vụ thành công
64
49
Điểm dịch vụ %
60%
53%
Trả lại điểm cố gắng
93
107
Trả điểm thành công
44
43
Trả lại điểm %
47%
40%
Tổng số điểm lần thử
200
200
Tổng điểm thành công
108
92
Tổng số điểm %
54%
46%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
15
Trò chơi dịch vụ thành công
12
9
Trò chơi dịch vụ %
75%
60%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
16
Trò chơi trở lại thành công
6
4
Trả lại trò chơi %
40%
25%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
18
13
Tổng số trò chơi %
58%
42%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close