Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Eric Vanshelboim - Thomas Faurelthống kê

Sofia

Sofia

CN 10 thg 8 2025 - 10:05
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Eric Vanshelboim
1
Thomas Faurel
2
3 6 2 - -
6 2 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Eric Vanshelboim
Thomas Faurel
Hiệp 1
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
3 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
6 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP

Số liệu thống kê

# Eric Vanshelboim
Thomas Faurel #
Dịch vụ
quân Át
0
1
lỗi kép
9
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
61%
67%
Lần giao bóng đầu tiên
51
72
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
36
48
Điểm giao bóng đầu tiên%
71%
67%
Số lần giao bóng thứ hai
32
36
Điểm giao bóng thứ hai thành công
15
17
Điểm giao bóng thứ hai %
47%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
2
7
Điểm phá vỡ %
40%
78%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
72
51
Điểm trở lại đầu tiên thành công
24
15
Điểm trở lại đầu tiên %
33%
29%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
36
32
Điểm trở lại thứ hai thành công
19
17
Điểm trở lại thứ hai %
53%
53%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
5
Các điểm Break được chuyển đổi
2
3
Điểm phá vỡ %
22%
60%
Điểm
người chiến thắng
28
34
lỗi không bắt buộc
39
47
Nỗ lực ghi điểm ròng
13
36
Điểm ròng thành công
6
26
Điểm rong %
46%
72%
nỗ lực điểm dịch vụ
83
108
Điểm dịch vụ thành công
51
65
Điểm dịch vụ %
61%
60%
Trả lại điểm cố gắng
108
83
Trả điểm thành công
43
32
Trả lại điểm %
40%
39%
Tổng số điểm lần thử
191
191
Tổng điểm thành công
94
97
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
12
13
Trò chơi dịch vụ thành công
9
11
Trò chơi dịch vụ %
75%
85%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
12
Trò chơi trở lại thành công
2
3
Trả lại trò chơi %
15%
25%
Tổng số lần thử trò chơi
25
25
Tổng số trò chơi thành công
11
14
Tổng số trò chơi %
44%
56%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close