Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Facundo Juarez - Gianmarco Ferrarithống kê

Todi

Todi

Th 4 13 thg 8 2025 - 05:50
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Facundo Juarez
0
Gianmarco Ferrari
2
4 4 - - -
6 6 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Facundo Juarez
Gianmarco Ferrari
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP ,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
4 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Facundo Juarez
Gianmarco Ferrari #
Dịch vụ
quân Át
2
5
lỗi kép
4
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
73%
61%
Lần giao bóng đầu tiên
51
44
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
32
34
Điểm giao bóng đầu tiên%
63%
77%
Số lần giao bóng thứ hai
19
28
Điểm giao bóng thứ hai thành công
8
13
Điểm giao bóng thứ hai %
42%
46%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
7
Điểm phá vỡ %
67%
88%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
44
51
Điểm trở lại đầu tiên thành công
10
19
Điểm trở lại đầu tiên %
23%
37%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
28
19
Điểm trở lại thứ hai thành công
15
11
Điểm trở lại thứ hai %
54%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
9
Các điểm Break được chuyển đổi
1
3
Điểm phá vỡ %
13%
33%
Điểm
người chiến thắng
12
31
lỗi không bắt buộc
28
33
Nỗ lực ghi điểm ròng
1
9
Điểm ròng thành công
1
4
Điểm rong %
100%
44%
nỗ lực điểm dịch vụ
70
72
Điểm dịch vụ thành công
40
47
Điểm dịch vụ %
57%
65%
Trả lại điểm cố gắng
72
70
Trả điểm thành công
25
30
Trả lại điểm %
35%
43%
Tổng số điểm lần thử
142
142
Tổng điểm thành công
65
77
Tổng số điểm %
46%
54%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
10
10
Trò chơi dịch vụ thành công
7
9
Trò chơi dịch vụ %
70%
90%
Trả lại các lần thử trò chơi
10
10
Trò chơi trở lại thành công
1
3
Trả lại trò chơi %
10%
30%
Tổng số lần thử trò chơi
20
20
Tổng số trò chơi thành công
8
12
Tổng số trò chơi %
40%
60%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close