Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Felix Corwin - Sasa Markovicthống kê

Baton Rouge (Mỹ), Cứng

Baton Rouge (Mỹ), Cứng

Th 2 9 thg 2 2026 - 16:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Felix Corwin
2
Sasa Markovic
1
6 5 6 - -
2 7 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Felix Corwin
Sasa Markovic
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
6 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 2
1 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
2 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
5 - 7
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
0 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
1 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 3
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 0
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 0
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
4 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
4 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
4 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
6 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP MP
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30

Số liệu thống kê

# Felix Corwin
Sasa Markovic #
Dịch vụ
quân Át
10
4
lỗi kép
7
2
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
10
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
3
Điểm phá vỡ %
50%
30%
Trở lại
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
10
Các điểm Break được chuyển đổi
7
5
Điểm phá vỡ %
70%
50%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
117
88
Điểm dịch vụ thành công
66
46
Điểm dịch vụ %
56%
52%
Trả lại điểm cố gắng
88
117
Trả điểm thành công
42
51
Trả lại điểm %
48%
44%
Tổng số điểm lần thử
205
205
Tổng điểm thành công
108
97
Tổng số điểm %
53%
47%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close