Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Filippo Romano - Patrick Bradythống kê

Cherbourg

Cherbourg

Th 5 12 thg 3 2026 - 09:00
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Filippo Romano
2
Patrick Brady
1
6 5 7 7 6 - -
7 7 6 2 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Filippo Romano
Patrick Brady
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
65 - 77
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
3 - 2
4 - 2
Lost serve
4 - 3
4 - 4
Lost serve
4 - 5
Lost serve
4 - 6
SP
5 - 6
SP Lost serve
5 - 7
Lost serve
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
77 - 62
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
2 - 0
2 - 1
Lost serve
3 - 1
Lost serve
4 - 1
Lost serve
4 - 2
Lost serve
5 - 2
6 - 2
SP Lost serve
7 - 2
Lost serve
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 0
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP MP

Số liệu thống kê

# Filippo Romano
Patrick Brady #
Dịch vụ
quân Át
10
4
lỗi kép
1
2
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
10
Điểm phá vỡ %
5%
8%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
10
6
Điểm phá vỡ %
2%
1%
Điểm
người chiến thắng
49
21
nỗ lực điểm dịch vụ
110
128
Điểm dịch vụ thành công
78
79
Điểm dịch vụ %
71%
62%
Trả lại điểm cố gắng
128
110
Trả điểm thành công
49
32
Trả lại điểm %
38%
29%
Tổng số điểm lần thử
238
238
Tổng điểm thành công
127
111
Tổng số điểm %
53%
47%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close