Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Finn Murgett - Patrick Bradythống kê

M25 Nottingham

M25 Nottingham

Th 5 30 thg 4 2026 - 05:10
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Finn Murgett
2
Patrick Brady
0
7 6 - - -
5 1 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Finn Murgett
Patrick Brady
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
1 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
7 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
4 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
5 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
6 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close