Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Garrett Johns - Ryan Seggermanthống kê

Savannah

Savannah

Th 2 21 thg 4 2025 - 10:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Garrett Johns
2
Ryan Seggerman
1
6 4 6 - -
3 6 2 - -

Chi tiết trận đấu

#
Garrett Johns
Ryan Seggerman
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
4 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
4 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Garrett Johns
Ryan Seggerman #
Dịch vụ
quân Át
5
4
lỗi kép
0
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
63%
63%
Lần giao bóng đầu tiên
40
66
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
31
40
Điểm giao bóng đầu tiên%
78%
61%
Số lần giao bóng thứ hai
24
38
Điểm giao bóng thứ hai thành công
19
20
Điểm giao bóng thứ hai %
79%
53%
Nỗ lực phá vỡ điểm
1
10
Các điểm phá vỡ được giữ lại
0
6
Điểm phá vỡ %
0%
60%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
66
40
Điểm trở lại đầu tiên thành công
26
9
Điểm trở lại đầu tiên %
39%
23%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
38
24
Điểm trở lại thứ hai thành công
18
5
Điểm trở lại thứ hai %
47%
21%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
1
Các điểm Break được chuyển đổi
4
1
Điểm phá vỡ %
40%
100%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
64
104
Điểm dịch vụ thành công
50
60
Điểm dịch vụ %
78%
58%
Trả lại điểm cố gắng
104
64
Trả điểm thành công
44
14
Trả lại điểm %
42%
22%
Tổng số điểm lần thử
168
168
Tổng điểm thành công
94
74
Tổng số điểm %
56%
44%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
14
Trò chơi dịch vụ thành công
12
10
Trò chơi dịch vụ %
92%
71%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
13
Trò chơi trở lại thành công
4
1
Trả lại trò chơi %
29%
8%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
16
11
Tổng số trò chơi %
59%
41%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close