Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

James McCabe - Colton Smiththống kê

Nottingham

Nottingham

Th 4 18 thg 6 2025 - 08:05
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
James McCabe
1
Colton Smith
2
7 3 3 - -
5 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
James McCabe
Colton Smith
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
5 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
7 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
3 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
3 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP

Số liệu thống kê

# James McCabe
Colton Smith #
Dịch vụ
quân Át
8
2
lỗi kép
8
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
57%
64%
Lần giao bóng đầu tiên
69
55
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
48
39
Điểm giao bóng đầu tiên%
70%
71%
Số lần giao bóng thứ hai
53
31
Điểm giao bóng thứ hai thành công
21
18
Điểm giao bóng thứ hai %
40%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
16
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
12
2
Điểm phá vỡ %
75%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
55
69
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
21
Điểm trở lại đầu tiên %
29%
30%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
31
53
Điểm trở lại thứ hai thành công
13
32
Điểm trở lại thứ hai %
42%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
16
Các điểm Break được chuyển đổi
2
4
Điểm phá vỡ %
50%
25%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
122
86
Điểm dịch vụ thành công
69
57
Điểm dịch vụ %
57%
66%
Trả lại điểm cố gắng
86
122
Trả điểm thành công
29
53
Trả lại điểm %
34%
43%
Tổng số điểm lần thử
208
208
Tổng điểm thành công
98
110
Tổng số điểm %
47%
53%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
11
13
Trò chơi dịch vụ %
73%
87%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
2
4
Trả lại trò chơi %
13%
27%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
13
17
Tổng số trò chơi %
43%
57%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close