Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Jay Clarke - Dmitry Popkothống kê

Knoxville

Knoxville

Th 2 4 thg 11 2024 - 15:45
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

#
Jay Clarke
Dmitry Popko
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
6 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
2 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
5 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
5 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
6 - 6
15:0
,
30:0
,
40:0
7 - 6
Lost serve

Số liệu thống kê

# Jay Clarke
Dmitry Popko #
Dịch vụ
quân Át
12
8
lỗi kép
7
9
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
49%
37%
Lần giao bóng đầu tiên
54
32
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
42
26
Điểm giao bóng đầu tiên%
78%
81%
Số lần giao bóng thứ hai
57
54
Điểm giao bóng thứ hai thành công
26
29
Điểm giao bóng thứ hai %
46%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
6
Điểm phá vỡ %
57%
75%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
32
54
Điểm trở lại đầu tiên thành công
6
12
Điểm trở lại đầu tiên %
19%
22%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
54
57
Điểm trở lại thứ hai thành công
25
31
Điểm trở lại thứ hai %
46%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
7
Các điểm Break được chuyển đổi
2
3
Điểm phá vỡ %
25%
43%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
111
86
Điểm dịch vụ thành công
68
55
Điểm dịch vụ %
61%
64%
Trả lại điểm cố gắng
86
111
Trả điểm thành công
31
43
Trả lại điểm %
36%
39%
Tổng số điểm lần thử
197
197
Tổng điểm thành công
99
98
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
14
Trò chơi dịch vụ thành công
12
12
Trò chơi dịch vụ %
80%
86%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
15
Trò chơi trở lại thành công
2
3
Trả lại trò chơi %
14%
20%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
14
15
Tổng số trò chơi %
48%
52%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close