Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Jay Clarke - Radu Albotthống kê

Soma Bay

Soma Bay

Th 6 21 thg 11 2025 - 06:15
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Jay Clarke
2
Radu Albot
1
6 6 3 6 - -
2 7 7 2 - -

Chi tiết trận đấu

#
Jay Clarke
Radu Albot
Hiệp 1
6 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
3 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
2 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
4 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
63 - 77
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 3
Lost serve
2 - 3
2 - 4
3 - 4
Lost serve
3 - 5
Lost serve
3 - 6
Lost serve SP
3 - 7
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
4 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
15:15
,
15:30
5 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 2
0:15
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Jay Clarke
Radu Albot #
Dịch vụ
quân Át
3
1
lỗi kép
4
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
58%
63%
Lần giao bóng đầu tiên
65
69
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
42
40
Điểm giao bóng đầu tiên%
65%
58%
Số lần giao bóng thứ hai
48
40
Điểm giao bóng thứ hai thành công
24
16
Điểm giao bóng thứ hai %
50%
40%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
18
Các điểm phá vỡ được giữ lại
10
11
Điểm phá vỡ %
77%
61%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
69
65
Điểm trở lại đầu tiên thành công
29
23
Điểm trở lại đầu tiên %
42%
35%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
40
48
Điểm trở lại thứ hai thành công
24
24
Điểm trở lại thứ hai %
60%
50%
Nỗ lực phá vỡ điểm
18
13
Các điểm Break được chuyển đổi
7
3
Điểm phá vỡ %
39%
23%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
113
109
Điểm dịch vụ thành công
66
56
Điểm dịch vụ %
58%
51%
Trả lại điểm cố gắng
109
113
Trả điểm thành công
53
47
Trả lại điểm %
49%
42%
Tổng số điểm lần thử
222
222
Tổng điểm thành công
119
103
Tổng số điểm %
54%
46%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
11
7
Trò chơi dịch vụ %
79%
50%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
7
3
Trả lại trò chơi %
50%
21%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
18
10
Tổng số trò chơi %
64%
36%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close