Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Learner Tien - Daniil Medvedevthống kê

Thượng Hải

Thượng Hải

Th 4 8 thg 10 2025 - 08:30
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Learner Tien
1
Daniil Medvedev
2
6 6 7 7 4 - -
7 8 6 1 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Learner Tien
Daniil Medvedev
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 2
15:0
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
5 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
66 - 78
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
1 - 1
Lost serve
2 - 1
Lost serve
2 - 2
Lost serve
2 - 3
Lost serve
3 - 3
Lost serve
3 - 4
4 - 4
4 - 5
Lost serve
5 - 5
Lost serve
5 - 6
SP
6 - 6
6 - 7
Lost serve SP
6 - 8
Hiệp 2
0 - 1
40:40
,
15:A
,
15:15
,
15:30
,
15:40
0 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
A:40
2 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
5 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
77 - 61
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
2 - 0
3 - 0
3 - 1
4 - 1
Lost serve
5 - 1
6 - 1
SP
7 - 1
Lost serve
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Learner Tien
Daniil Medvedev #
Dịch vụ
quân Át
2
10
lỗi kép
3
11
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
68%
Lần giao bóng đầu tiên
76
75
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
48
59
Điểm giao bóng đầu tiên%
63%
79%
Số lần giao bóng thứ hai
38
36
Điểm giao bóng thứ hai thành công
23
10
Điểm giao bóng thứ hai %
61%
28%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
2
Điểm phá vỡ %
67%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
75
76
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
28
Điểm trở lại đầu tiên %
21%
37%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
36
38
Điểm trở lại thứ hai thành công
26
15
Điểm trở lại thứ hai %
72%
39%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
12
Các điểm Break được chuyển đổi
3
4
Điểm phá vỡ %
60%
33%
Điểm
người chiến thắng
7
7
lỗi không bắt buộc
3
3
Nỗ lực ghi điểm ròng
7
12
Điểm ròng thành công
5
5
Điểm rong %
71%
42%
nỗ lực điểm dịch vụ
114
111
Điểm dịch vụ thành công
71
69
Điểm dịch vụ %
62%
62%
Trả lại điểm cố gắng
111
114
Trả điểm thành công
42
43
Trả lại điểm %
38%
38%
Tổng số điểm lần thử
225
225
Tổng điểm thành công
113
112
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
17
17
Trò chơi dịch vụ thành công
13
14
Trò chơi dịch vụ %
76%
82%
Trả lại các lần thử trò chơi
17
17
Trò chơi trở lại thành công
3
4
Trả lại trò chơi %
18%
24%
Tổng số lần thử trò chơi
34
34
Tổng số trò chơi thành công
16
18
Tổng số trò chơi %
47%
53%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close