Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Liam Draxl - Jeffrey John Wolfthống kê

Oeiras

Oeiras

Th 2 6 thg 1 2025 - 13:05
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Liam Draxl
2
Jeffrey John Wolf
1
5 6 6 - -
7 2 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Liam Draxl
Jeffrey John Wolf
Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
4 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 7
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
5 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
6 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
2 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
3 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
4 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP

Số liệu thống kê

# Liam Draxl
Jeffrey John Wolf #
Dịch vụ
quân Át
10
12
lỗi kép
8
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
58%
47%
Lần giao bóng đầu tiên
59
42
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
44
29
Điểm giao bóng đầu tiên%
75%
69%
Số lần giao bóng thứ hai
42
48
Điểm giao bóng thứ hai thành công
17
23
Điểm giao bóng thứ hai %
40%
48%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
15
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
9
Điểm phá vỡ %
56%
60%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
42
59
Điểm trở lại đầu tiên thành công
13
15
Điểm trở lại đầu tiên %
31%
25%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
48
42
Điểm trở lại thứ hai thành công
25
25
Điểm trở lại thứ hai %
52%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
15
9
Các điểm Break được chuyển đổi
6
4
Điểm phá vỡ %
40%
44%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
101
90
Điểm dịch vụ thành công
61
52
Điểm dịch vụ %
60%
58%
Trả lại điểm cố gắng
90
101
Trả điểm thành công
38
40
Trả lại điểm %
42%
40%
Tổng số điểm lần thử
191
191
Tổng điểm thành công
99
92
Tổng số điểm %
52%
48%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
11
9
Trò chơi dịch vụ %
73%
60%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
6
4
Trả lại trò chơi %
40%
27%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
17
13
Tổng số trò chơi %
57%
43%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close