Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lulu Sun - Sofia Keninthống kê

Hobart

Hobart

Th 2 6 thg 1 2025 - 20:40
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Lulu Sun
1
Sofia Kenin
2
6 3 3 - -
4 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Lulu Sun
Sofia Kenin
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
0 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
0 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
2 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP ,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
2 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Lulu Sun
Sofia Kenin #
Dịch vụ
quân Át
5
2
lỗi kép
4
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
56%
62%
Lần giao bóng đầu tiên
51
48
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
34
32
Điểm giao bóng đầu tiên%
67%
67%
Số lần giao bóng thứ hai
40
29
Điểm giao bóng thứ hai thành công
16
17
Điểm giao bóng thứ hai %
40%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
1
Điểm phá vỡ %
62%
25%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
48
51
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
17
Điểm trở lại đầu tiên %
33%
33%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
29
40
Điểm trở lại thứ hai thành công
11
24
Điểm trở lại thứ hai %
38%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
13
Các điểm Break được chuyển đổi
3
5
Điểm phá vỡ %
75%
38%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
91
77
Điểm dịch vụ thành công
50
49
Điểm dịch vụ %
55%
64%
Trả lại điểm cố gắng
77
91
Trả điểm thành công
28
41
Trả lại điểm %
36%
45%
Tổng số điểm lần thử
168
168
Tổng điểm thành công
78
90
Tổng số điểm %
46%
54%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
9
11
Trò chơi dịch vụ %
64%
79%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
3
5
Trả lại trò chơi %
21%
36%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
12
16
Tổng số trò chơi %
43%
57%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close