Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Madison Keys - Sofia Keninthống kê

Pháp Mở rộng

Pháp Mở rộng

Th 7 31 thg 5 2025 - 11:05
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Madison Keys
2
Sofia Kenin
1
4 6 7 - -
6 3 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Madison Keys
Sofia Kenin
Hiệp 1
2 - 2
0:15
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
30:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
3 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
4 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
0 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
6 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
7 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Madison Keys
Sofia Kenin #
Dịch vụ
quân Át
8
0
lỗi kép
1
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
58%
58%
Lần giao bóng đầu tiên
58
62
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
44
42
Điểm giao bóng đầu tiên%
76%
68%
Số lần giao bóng thứ hai
42
44
Điểm giao bóng thứ hai thành công
25
20
Điểm giao bóng thứ hai %
60%
45%
Nỗ lực phá vỡ điểm
11
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
9
5
Điểm phá vỡ %
82%
63%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
62
58
Điểm trở lại đầu tiên thành công
20
14
Điểm trở lại đầu tiên %
32%
24%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
44
42
Điểm trở lại thứ hai thành công
24
17
Điểm trở lại thứ hai %
55%
40%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
11
Các điểm Break được chuyển đổi
3
2
Điểm phá vỡ %
38%
18%
Điểm
người chiến thắng
43
23
lỗi không bắt buộc
38
42
Nỗ lực ghi điểm ròng
15
12
Điểm ròng thành công
7
9
Điểm rong %
47%
75%
nỗ lực điểm dịch vụ
100
106
Điểm dịch vụ thành công
69
62
Điểm dịch vụ %
69%
58%
Trả lại điểm cố gắng
106
100
Trả điểm thành công
44
31
Trả lại điểm %
42%
31%
Tổng số điểm lần thử
206
206
Tổng điểm thành công
113
93
Tổng số điểm %
55%
45%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
15
Trò chơi dịch vụ thành công
14
12
Trò chơi dịch vụ %
88%
80%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
16
Trò chơi trở lại thành công
3
2
Trả lại trò chơi %
20%
13%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
17
14
Tổng số trò chơi %
55%
45%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close