Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Manas Dhamne - Mitchell Kruegerthống kê

Cervia

Cervia

Th 2 18 thg 5 2026 - 12:05
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Manas Dhamne
2
Mitchell Krueger
1
3 6 7 10 - -
6 4 6 8 - -

Chi tiết trận đấu

#
Manas Dhamne
Mitchell Krueger
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
1 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:A
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
4 - 3
15:0
,
15:15
,
40:40
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
6 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
6 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
710 - 68
Tiebreak - Hiệp 3
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 3
Lost serve
3 - 3
Lost serve
3 - 4
4 - 4
4 - 5
Lost serve
5 - 5
Lost serve
6 - 5
MP Lost serve
6 - 6
Lost serve
7 - 6
MP
7 - 7
8 - 7
MP Lost serve
8 - 8
Lost serve
9 - 8
MP
10 - 8
Lost serve

Số liệu thống kê

# Manas Dhamne
Mitchell Krueger #
Dịch vụ
quân Át
11
7
lỗi kép
3
2
Các điểm phá vỡ được giữ lại
10
9
Điểm phá vỡ %
7%
6%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
9
10
Điểm phá vỡ %
3%
3%
Điểm
người chiến thắng
36
40
nỗ lực điểm dịch vụ
106
115
Điểm dịch vụ thành công
66
71
Điểm dịch vụ %
62%
62%
Trả lại điểm cố gắng
115
106
Trả điểm thành công
44
40
Trả lại điểm %
38%
38%
Tổng số điểm lần thử
221
221
Tổng điểm thành công
110
111
Tổng số điểm %
50%
50%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close