Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Marcus Walters - Radu Albot · 11.01.2026

Glasgow

Glasgow

CN 11 thg 1 2026 - 10:05
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Marcus Walters
2
Radu Albot
0
6 7 - - -
3 5 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Marcus Walters
Radu Albot
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
4 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
6 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
7 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Sơ Đồ Giải Đấu

  • Glasgow (United Kingdom) - Qualification, hard (indoor)
  • Glasgow (United Kingdom), hard (indoor)
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close